Mô tả
- Dung Lượng Người Dùng3,000 (Tùy chọn: 10,000)
- Dung Lượng Vân TaySpeedFace-V3L: 3,000 (Tùy chọn: 5,000)
- Giao TiếpTCP/IP * 1, Wi-Fi (Tùy chọn), Đầu vào Wiegand * 1, Đầu ra Wiegand * 1, RS485*: ZKTeco RS485 * 1, Đầu vào phụ, Khóa điện * 1, Cảm biến cửa * 1, Nút thoát * 1, Báo động * 1, Chuông cửa * 1
- Chức Năng258,261,262
- Chức Năng Tiêu ChuẩnADMS, DST, Camera, ID người dùng 14 chữ số, Cấp độ truy cập, Nhóm, Ngày lễ, Chống quay vòng thẻ, Truy vấn ghi, Cảnh báo chuyển mạch giả mạo, Chống quay vòng thẻ nhiều điểm
- Dung Lượng Khuôn Mặt500 (Tùy chọn: 1,500)
- Dung Lượng Người Dùng3,000 (Tùy Chọn: 10,000)
- Dung Lượng Nhật Ký200,000
- Dung Lượng Thẻ3,000 (Tùy chọn: 10,000)
- Dung Lượng Vân TaySpeedFace-V3L: 3,000 (Tùy chọn: 5,000)
- Giao Diện Kiểm Soát Truy CậpKhóa điện của bên thứ 3, Cảm biến cửa, Nút Exit, Đầu ra cảnh báo, Đầu vào phụ
- Hệ Điều HànhLinux
- Khoảng Cách Nhận Dạng Khuôn Mặt0.5m đến 2m
- Kích Thước (L*W*D)185*58.5*20mm
- Mã QRSpeedFace-V3L[QR] : Mã QR, Mã vạch, PDF417 (Tùy chọn), Datamatrix (Tùy chọn), MicroPDF417 (Tùy chọn), Aztec (Tùy chọn)
- Nguồn Cấp12V 3A
- Phần CứngCPU lõi kép 1,2GHz, RAM 256MB/ Đèn Flash 512MB, Camera Binocular 1MP tích hợp Đèn LED trợ sáng có thể điều chỉnh độ sáng
- Phần Mềm Hỗ TrợZKBio Access, Mobile App
- RFIDSpeedFace-V3L: Thẻ ID (Tùy chọn), Thẻ IC (Tùy chọn)
SpeedFace-V3L[QR]: Thẻ ID (Tùy chọn), Thẻ IC (Tùy chọn)
SpeedFace-V3L[RFID]: Thẻ ID (Tiêu chuẩn), Thẻ IC (Tùy chọn) - Sinh Trắc HọcSpeedFace-V3L : Khuôn mặt/ Vân tay
SpeedFace-V3L[QR] : Chỉ khuôn mặt
SpeedFace-V3L[RFID] : Chỉ khuôn mặt - Thuật Toán Nhận Dạng Khuôn MặtZKFace 3.5
- Tốc Độ Nhận Dạng Khuôn Mặt<1s
- Độ Ẩm Hoạt Động10% đến 90% RH




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.